quáng quàng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ: "quáng quàng" chỉ việc làm một cách cuống cuồng, không có kế hoạch, thường dẫn đến sai sót hoặc hậu quả không mong muốn.
- Trạng thái mất bình tĩnh, lúng túng: "quáng quàng" cũng mô tả tình trạng hoảng loạn, không kiểm soát được hành động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta quáng quàng chạy ra đường mà không nhìn xe cộ. (Anh ta vội vàng chạy ra đường mà không chú ý đến xe cộ, gây nguy hiểm.)
- Đừng quáng quàng khi làm bài thi, hãy đọc kỹ đề. (Đừng hấp tấp khi làm bài thi, hãy đọc kỹ đề để tránh sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quáng quàng chân tay": hành động luống cuống, không khéo léo.
- Khi nghe tin dữ, cô ấy quáng quàng chân tay làm đổ cốc nước. (Cô ấy luống cuống, không kiểm soát được tay chân, dẫn đến làm đổ nước.)
- "quáng quàng như gà mắc tóc": thành ngữ chỉ sự hấp tấp, rối rắm.
- Anh ta quáng quàng như gà mắc tóc khi phải giải quyết nhiều việc cùng lúc. (Anh ta rất vội vàng và lúng túng khi đối mặt với nhiều nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quàng (động từ): vội vàng, hấp tấp (thường dùng trong từ ghép "quáng quàng").
- Đừng quàng như thế, hãy từ từ. (Đừng vội vàng như thế, hãy làm chậm lại.)
- Cuống cuồng (tính từ): rất vội vàng, mất bình tĩnh.
- Anh ta cuống cuồng tìm chìa khóa trước khi ra ngoài. (Anh ta vội vàng và lúng túng tìm chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Hấp tấp: làm việc vội vàng, thiếu cân nhắc.
- Vội vàng: hành động nhanh nhưng thường không cẩn thận.
- Lúng túng: trạng thái mất bình tĩnh, không biết làm gì.
Thành ngữ liên quan
- Quáng quàng như chạy giặc: hành động vội vàng, hoảng loạn như khi gặp nguy hiểm.
- Cả làng quáng quàng như chạy giặc khi nghe tin bão lớn. (Mọi người vội vàng, hoảng loạn sơ tán khi nghe tin bão.)